Từ

美容 (měi róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

美容 (měi róng) là một từ tiếng Trung: làm đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美容

动 dòng động từ

làm đẹp

她每个月都去美容院美容。

tā měi gè yuè dōu qù měi róng yuàn měi róng

Cô ấy đến thẩm mỹ viện làm đẹp mỗi tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — đẹp

容 róng — dung mạo; ngoại hình

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét