Từ
美容 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
美容 (měi róng) là một từ tiếng Trung: làm đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 美容
动 động từ
làm đẹp
她每个月都去美容院美容。
Cô ấy đến thẩm mỹ viện làm đẹp mỗi tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
容 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét