Chữ
皆
- 1. đều; tất cả
Từ dùng 皆 như jiē (2)
Cấu trúc & nét viết
皆
— đều; tất cả
皆 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
比 là bộ thủ trong 7 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
Thứ tự nét