Chữ

皆

jiē HSK 7
皆 jiē HSK 7
  • 1. đều; tất cả
Từ dùng 皆 như jiē (2)
Cấu trúc & nét viết
皆 jiē — đều; tất cả
皆 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét