Từ

形容 (xíng róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

形容 (xíng róng) là một từ tiếng Trung: miêu tả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 形容

动 dòng động từ

miêu tả

我无法形容当时的感受。

wǒ wú fǎ xíng róng dāng shí de gǎn shòu

Tôi không thể miêu tả cảm giác lúc đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

形 xíng — hình dạng

容 róng — dung mạo, vẻ mặt

Cấu trúc & nét viết
1 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét