Từ

包容 (bāo róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

包容 (bāo róng) là một từ tiếng Trung: bao dung; khoan dung; chấp nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 包容

动 dòng động từ

bao dung; khoan dung; chấp nhận

我们应该包容不同的文化。

wǒ men yīng gāi bāo róng bù tóng de wén huà

Chúng ta nên bao dung các nền văn hóa khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

包 bāo — bao bọc; bao gồm; chứa đựng

容 róng — chứa; dung nạp; khoan dung

Cấu trúc & nét viết
1 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét