Từ
包容 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
包容 (bāo róng) là một từ tiếng Trung: bao dung; khoan dung; chấp nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 包容
动 động từ
bao dung; khoan dung; chấp nhận
我们应该包容不同的文化。
Chúng ta nên bao dung các nền văn hóa khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
包 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
容 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét