Từ
兼容 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
兼容 (jiān róng) là một từ tiếng Trung: tương thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兼容
动 động từ
tương thích
这个软件兼容所有操作系统。
Phần mềm này tương thích với tất cả các hệ điều hành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
容 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét