Từ

强迫 (qiǎng pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

强迫 (qiǎng pò) là một từ tiếng Trung: ép buộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强迫

动 dòng động từ

ép buộc

我们不能强迫别人接受我们的意见。

wǒ men bù néng qiǎng pò bié rén jiē shòu wǒ men de yì jiàn

Chúng ta không thể ép buộc người khác chấp nhận ý kiến của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiǎng — sức mạnh, ép buộc

迫 pò — ép, bức bách

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiǎng — cố ép; bắt buộc
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét