Từ

迫切 (pò qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

迫切 (pò qiè) là một từ tiếng Trung: cấp bách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迫切

形 xíng tính từ

cấp bách

我们迫切需要解决这个问题。

wǒ men pò qiè xū yào jiě jué zhè ge wèn tí

Chúng ta cần cấp bách giải quyết vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迫 pò — ép buộc, khẩn cấp (truyền tải sức ép và cưỡng bức)

切 qiè — gần, khẩn thiết (tăng cường cảm giác cấp bách)

Cấu trúc & nét viết
1 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét