Từ

容忍 (róng rěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

容忍 (róng rěn) là một từ tiếng Trung: khoan dung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 容忍

动 dòng động từ

khoan dung

我们不能容忍任何形式的歧视。

wǒ men bù néng róng rěn rèn hé xíng shì de qí shì

Chúng ta không thể khoan dung bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

容 róng — cho phép, chứa đựng

忍 rěn — chịu đựng, nhẫn nại

Cấu trúc & nét viết
1 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 忍 rěn — chịu đựng; kìm nén cảm xúc

忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét