Từ

容量 (róng liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

容量 (róng liàng) là một từ tiếng Trung: dung lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 容量

名 míng danh từ

dung lượng

这个硬盘的容量是500GB。

zhè ge yìng pán de róng liàng shì wǔ bǎi GB

Dung lượng của ổ cứng này là 500GB.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

容 róng — chứa, đựng

量 liàng — lượng, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét