Từ
容量 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
容量 (róng liàng) là một từ tiếng Trung: dung lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 容量
名 danh từ
dung lượng
这个硬盘的容量是500GB。
Dung lượng của ổ cứng này là 500GB.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
容 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét