Từ
喘息 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
喘息 (chuǎn xī) là một từ tiếng Trung: thở hổn hển, thở dốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 喘息
动 động từ
thở hổn hển, thở dốc
登上山顶后,我们都在喘息。
Sau khi lên đến đỉnh núi, tất cả chúng tôi đều thở hổn hển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
喘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
息 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét