Chữ

躬

gōng HSK 7
躬 gōng HSK 7
  • 1. đích thân; tự mình
  • 2. cúi người; khom lưng về phía trước
  • 3. thân thể; bản thân
  • 4. họ
Từ dùng 躬 như gōng (1)
Cấu trúc & nét viết