Chữ
躬
躬
HSK 7
- 1. đích thân; tự mình
- 2. cúi người; khom lưng về phía trước
- 3. thân thể; bản thân
- 4. họ
Từ dùng 躬 như gōng (1)
Cấu trúc & nét viết
躬
— đích thân; tự mình
躬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét