Chữ
烈
烈
HSK 5
- 1. mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)
- 2. ngay thẳng, kiên trinh, có khí tiết
- 3. hy sinh vì nghĩa
- 4. (văn viết) công tích; sự nghiệp
- 5. liệt sĩ; người hy sinh vì nghĩa
Từ dùng 烈 như liè (10)
Cấu trúc & nét viết
烈
— mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)
烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét