Chữ

烈

liè HSK 5
烈 liè HSK 5
  • 1. mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)
  • 2. ngay thẳng, kiên trinh, có khí tiết
  • 3. hy sinh vì nghĩa
  • 4. (văn viết) công tích; sự nghiệp
  • 5. liệt sĩ; người hy sinh vì nghĩa
Từ dùng 烈 như liè (10)
Cấu trúc & nét viết
烈 liè — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)

烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét