Chữ
弘
弘
HSK 7
- 1. họ
- 2. mở rộng; phát huy
- 3. lớn; rộng lớn
Từ dùng 弘 như hóng (1)
Cấu trúc & nét viết
弘
— họ
弘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét