Chữ

弘

hóng HSK 7
弘 hóng HSK 7
  • 1. họ
  • 2. mở rộng; phát huy
  • 3. lớn; rộng lớn
Từ dùng 弘 như hóng (1)
Cấu trúc & nét viết
弘 hóng — họ

弘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét