Chữ
弓
- 1. cung (vũ khí bắn tên hoặc đạn)
- 2. dụng cụ hình cung
- 3. cung đo đất (dụng cụ bằng gỗ đo ruộng đất, rộng 5 thước, còn gọi là 步弓)
- 4. cung: đơn vị đo đất cũ, bằng 5 thước
- 5. họ
- 6. uốn cong; cúi
Từ dùng 弓 như gōng (0)
Cấu trúc & nét viết
弓
— cung (vũ khí bắn tên hoặc đạn)
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
弓 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét