Chữ
盗
- 1. trộm cắp; cướp bóc
- 2. kẻ trộm; tên cướp
Từ dùng 盗 như dào (6)
Cấu trúc & nét viết
盗
— trộm cắp; cướp bóc
盗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
次 là bộ thủ trong 6 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét