Từ

强盗 (qiáng dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

强盗 (qiáng dào) là một từ tiếng Trung: kẻ cướp, tên cướp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强盗

名 míng danh từ

kẻ cướp, tên cướp

警察抓住了那个强盗。

jǐng chá zhuā zhù le nà ge qiáng dào

Cảnh sát đã bắt tên cướp đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — bạo lực, cưỡng bức

盗 dào — kẻ trộm, người ăn cắp

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 盗 dào — trộm cắp; cướp bóc

盗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét