Chữ

壮

zhuàng HSK 6
壮 zhuàng HSK 6
  • 1. chắc khỏe; mạnh mẽ
  • 2. hùng vĩ; khí thế
  • 3. tăng cường; làm mạnh thêm
  • 4. một lần cứu ngải (thuật ngữ y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 5. họ
  • 6. dân tộc Choang, dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu ở Quảng Tây, một phần ở Vân Nam, Quảng Đông, Hồ Nam và Quý Châu
Từ dùng 壮 như zhuàng (8)
Cấu trúc & nét viết