Chữ
壮
- 1. chắc khỏe; mạnh mẽ
- 2. hùng vĩ; khí thế
- 3. tăng cường; làm mạnh thêm
- 4. một lần cứu ngải (thuật ngữ y học cổ truyền Trung Quốc)
- 5. họ
- 6. dân tộc Choang, dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu ở Quảng Tây, một phần ở Vân Nam, Quảng Đông, Hồ Nam và Quý Châu
Từ dùng 壮 như zhuàng (8)
Cấu trúc & nét viết
壮
— chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
Thứ tự nét