Từ
强烈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
强烈 (qiáng liè) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 强烈
形 tính từ
mạnh mẽ
阳光很强烈,需要戴墨镜。
Ánh nắng mặt trời rất mạnh, cần đeo kính râm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét