Từ

强烈 (qiáng liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

强烈 (qiáng liè) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强烈

形 xíng tính từ

mạnh mẽ

阳光很强烈,需要戴墨镜。

yáng guāng hěn qiáng liè xū yào dài mò jìng

Ánh nắng mặt trời rất mạnh, cần đeo kính râm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — mạnh, hùng mạnh

烈 liè — dữ dội, khốc liệt

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 烈 liè — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)

烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét