Từ

利息 (lì xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

利息 (lì xī) là một từ tiếng Trung: lãi suất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 利息

名 míng danh từ

lãi suất

他每月要付很多利息。

tā měi yuè yào fù hěn duō lì xī

Anh ấy phải trả rất nhiều lãi suất mỗi tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

利 lì — lợi nhuận, lợi ích (khía cạnh lợi ích tài chính)

息 xī — thu nhập, cổ tức, tăng trưởng (khía cạnh tích lũy)

Cấu trúc & nét viết
1 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 息 xī — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét