Chữ
夷
夷
HSK 7
- 1. bằng phẳng; bình yên
- 2. (văn viết) phá bằng (công trình xây dựng)
- 3. (văn viết) tiêu diệt; tận diệt
- 4. tên gọi cổ của Trung Quốc chỉ các dân tộc phương Đông; chỉ chung các dân tộc xung quanh
- 5. từ cũ chỉ người nước ngoài hoặc nước ngoài
- 6. họ
Từ dùng 夷 như yí (1)
Cấu trúc & nét viết
夷
— bằng phẳng; bình yên
夷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét