Từ
强劲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
强劲 (qiáng jìng) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ và sung mãn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 强劲
形 tính từ
mạnh mẽ và sung mãn
中国经济增长保持强劲势头。
Tăng trưởng kinh tế Trung Quốc duy trì đà mạnh mẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét