Từ

强劲 (qiáng jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

强劲 (qiáng jìng) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ và sung mãn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强劲

形 xíng tính từ

mạnh mẽ và sung mãn

中国经济增长保持强劲势头。

Zhōng guó jīng jì zēng zhǎng bǎo chí qiáng jìng shì tou

Tăng trưởng kinh tế Trung Quốc duy trì đà mạnh mẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — mạnh, hùng mạnh

劲 jìng — sinh lực, năng lượng

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 劲 jìng — mạnh mẽ; cường tráng
Xpinyin

劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét