Từ
增强 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
增强 (zēng qiáng) là một từ tiếng Trung: tăng cường, củng cố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 增强
动 động từ
tăng cường, củng cố
锻炼可以增强免疫力。
Tập thể dục có thể tăng cường miễn dịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
增 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét