Chữ

顽

wán HSK 6
顽 wán HSK 6
  • 1. ngu ngốc; thiếu hiểu biết
  • 2. cố chấp; bướng bỉnh; khó khuất phục
  • 3. nghịch ngợm; tinh nghịch (trẻ con)
  • 4. họ
  • 5. dạng cũ của "玩"
Từ dùng 顽 như wán (3)
Cấu trúc & nét viết
顽 wán — ngu ngốc; thiếu hiểu biết

顽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét