Chữ
顽
顽
HSK 6
- 1. ngu ngốc; thiếu hiểu biết
- 2. cố chấp; bướng bỉnh; khó khuất phục
- 3. nghịch ngợm; tinh nghịch (trẻ con)
- 4. họ
- 5. dạng cũ của "玩"
Từ dùng 顽 như wán (3)
Cấu trúc & nét viết
顽
— ngu ngốc; thiếu hiểu biết
顽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
元 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét