Từ

富强 (fù qiáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

富强 (fù qiáng) là một từ tiếng Trung: giàu mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 富强

形 xíng tính từ

giàu mạnh

我们的目标是建设一个富强的国家。

wǒ men de mù biāo shì jiàn shè yí ge fù qiáng de guó jiā

Mục tiêu của chúng ta là xây dựng một đất nước giàu mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

富 fù — giàu có, thịnh vượng

强 qiáng — mạnh mẽ, hùng mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 富 fù — giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")

富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét