Từ
强壮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
强壮 (qiáng zhuàng) là một từ tiếng Trung: khỏe mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 强壮
形 tính từ
khỏe mạnh
他的身体很强壮。
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
壮 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét