Từ

强壮 (qiáng zhuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

强壮 (qiáng zhuàng) là một từ tiếng Trung: khỏe mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强壮

形 xíng tính từ

khỏe mạnh

他的身体很强壮。

tā de shēn tǐ hěn qiáng zhuàng

Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — mạnh, hùng mạnh

壮 zhuàng — khỏe khoắn, vạm vỡ

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét