Từ

坚强 (jiān qiáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

坚强 (jiān qiáng) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 坚强

形 xíng tính từ

mạnh mẽ

她是一个坚强的女人。

tā shì yí gè jiān qiáng de nǚ rén

Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

坚 jiān — kiên định, vững chắc

强 qiáng — mạnh, khỏe

Cấu trúc & nét viết
1 坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét