Từ

顽强 (wán qiáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

顽强 (wán qiáng) là một từ tiếng Trung: kiên cường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顽强

形 xíng tính từ

kiên cường

运动员表现出顽强的拼搏精神。

yùn dòng yuán biǎo xiàn chū wán qiáng de pīn bó jīng shén

Vận động viên đã thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顽 wán — bướng bỉnh, kiên trì

强 qiáng — mạnh mẽ, hùng mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 顽 wán — ngu ngốc; thiếu hiểu biết

顽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét