Từ
顽强 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
顽强 (wán qiáng) là một từ tiếng Trung: kiên cường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顽强
形 tính từ
kiên cường
运动员表现出顽强的拼搏精神。
Vận động viên đã thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
顽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
元 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét