Từ

强度 (qiáng dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

强度 (qiáng dù) là một từ tiếng Trung: cường độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强度

名 míng danh từ

cường độ

运动强度要根据个人体质调整。

yùn dòng qiáng dù yào gēn jù gè rén tǐ zhì tiáo zhěng

Cường độ tập luyện cần được điều chỉnh theo thể chất cá nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — mạnh, dữ dội (đại diện cho khía cạnh sức mạnh hoặc năng lượng)

度 dù — mức độ, thước đo (đại diện cho khía cạnh có thể định lượng)

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét