Từ
强大 (qiáng dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
强大 (qiáng dà) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 强大
形 xíng tính từ
mạnh mẽ
科技是强大的力量。
kē jì shì qiáng dà de lì liàng
Công nghệ là một sức mạnh mạnh mẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
强 qiáng — mạnh
Từ có ký tự này (22)
-
Ví dụ
我们需要加强学习。
wǒ men xū yào jiā qiáng xué xí
Chúng ta cần tăng cường học tập.
-
Ví dụ
她是一个坚强的女人。
tā shì yí gè jiān qiáng de nǚ rén
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
-
Ví dụ
锻炼可以增强免疫力。
duàn liàn kě yǐ zēng qiáng miǎn yì lì
Tập thể dục có thể tăng cường miễn dịch.
-
- 强 mạnh, dữ dội (đại diện cho khía cạnh sức mạnh hoặc năng lượng)
- 度 mức độ, thước đo (đại diện cho khía cạnh có thể định lượng)
Ví dụ
运动强度要根据个人体质调整。
yùn dòng qiáng dù yào gēn jù gè rén tǐ zhì tiáo zhěng
Cường độ tập luyện cần được điều chỉnh theo thể chất cá nhân.
-
Ví dụ
阳光很强烈,需要戴墨镜。
yáng guāng hěn qiáng liè xū yào dài mò jìng
Ánh nắng mặt trời rất mạnh, cần đeo kính râm.
Xem thêm (+17)
-
- 强 mạnh, dữ dội (truyền đạt sức mạnh hoặc cường độ của sự nhấn mạnh)
- 调 giọng, điều chỉnh (truyền đạt hành động làm nổi bật hoặc thu hút sự chú ý)
Ví dụ
老师强调了这个问题的重要性。
lǎo shī qiáng diào le zhè ge wèn tí de zhòng yào xìng
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này.
-
- 强 mạnh, cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sức mạnh và quyền lực
- 化 biến đổi/thay đổi, hậu tố động từ hóa có nghĩa là 'làm cho mạnh'
Ví dụ
我们需要强化安全措施。
wǒ men xū yào qiáng huà ān quán cuò shī
Chúng ta cần tăng cường các biện pháp an toàn.
-
Ví dụ
他的身体很强壮。
tā de shēn tǐ hěn qiáng zhuàng
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
-
Ví dụ
运动员表现出顽强的拼搏精神。
yùn dòng yuán biǎo xiàn chū wán qiáng de pīn bó jīng shén
Vận động viên đã thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.
-
Ví dụ
我们的目标是建设一个富强的国家。
wǒ men de mù biāo shì jiàn shè yí ge fù qiáng de guó jiā
Mục tiêu của chúng ta là xây dựng một đất nước giàu mạnh.
-
Ví dụ
没有人能强制你做出选择。
méi yǒu rén néng qiáng zhì nǐ zuò chū xuǎn zé
Không ai có thể ép buộc bạn đưa ra lựa chọn.
-
Ví dụ
你不能把自己的想法强加给别人。
nǐ bù néng bǎ zì jǐ de xiǎng fǎ qiáng jiā gěi bié rén
Bạn không thể áp đặt ý tưởng của mình lên người khác.
-
Ví dụ
中国经济增长保持强劲势头。
Zhōng guó jīng jì zēng zhǎng bǎo chí qiáng jìng shì tou
Tăng trưởng kinh tế Trung Quốc duy trì đà mạnh mẽ.
-
Ví dụ
她的管理风格非常强势。
tā de guǎn lǐ fēng gé fēi cháng qiáng shì
Phong cách quản lý của cô ấy rất quyết đoán.
-
Ví dụ
侵略者强占了邻国的领土。
qīn lüè zhě qiáng zhàn le lín guó de lǐng tǔ
Những kẻ xâm lược đã cưỡng chiếm lãnh thổ của nước láng giềng.
-
Ví dụ
警察抓住了那个强盗。
jǐng chá zhuā zhù le nà ge qiáng dào
Cảnh sát đã bắt tên cướp đó.
-
Ví dụ
他对这个问题采取了强硬的立场。
tā duì zhè ge wèn tí cǎi qǔ le qiáng yìng de lì chǎng
Anh ấy đã có lập trường cứng rắn về vấn đề này.
-
Ví dụ
警察强行进入了嫌疑人的家。
jǐng chá qiáng xíng jìn rù le xián yí rén de jiā
Cảnh sát cưỡng bức xâm nhập vào nhà của nghi phạm.
-
Ví dụ
数学是她的强项。
shù xué shì tā de qiáng xiàng
Toán học là điểm mạnh của cô ấy.
-
Ví dụ
面对困难,他自强不息,终于成功了。
miàn duì kùn nán tā zì qiáng bù xī zhōng yú chéng gōng le
Đối mặt với khó khăn, anh ấy tự cường không ngừng và cuối cùng đã thành công.
-
Ví dụ
她很要强,从不服输。
tā hěn yào qiáng cóng bù fú shū
Cô ấy rất hiếu thắng và không bao giờ chịu thua.
-
Ví dụ
别逞强了,有困难就说。
bié chěng qiáng le yǒu kùn nán jiù shuō
Đừng cố tỏ ra khỏe, có khó khăn thì cứ nói.
大 dà — lớn (khuếch đại sức mạnh)
Từ có ký tự này (82)
-
Ví dụ
他在大学学习中文。
tā zài dà xué xué xí zhōng wén
Anh ấy học tiếng Trung ở đại học.
-
Ví dụ
他是一名大学生。
tā shì yī míng dà xué shēng
Anh ấy là một sinh viên.
-
Ví dụ
大家好!
dà jiā hǎo
Xin chào mọi người!
-
Ví dụ
他已经是大人了,可以自己做决定。
tā yǐ jīng shì dà rén le kě yǐ zì jǐ zuò jué dìng
Anh ấy đã là người lớn rồi, có thể tự quyết định.
-
Ví dụ
这件衣服的大小正合适。
zhè jiàn yī fu de dà xiǎo zhèng hé shì
Kích thước của quần áo này vừa vặn.
Xem thêm (+77)
-
Ví dụ
他大概明天会来。
tā dà gài míng tiān huì lái
Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.
-
Ví dụ
大熊猫是中国的国宝。
dà xióng māo shì zhōng guó de guó bǎo
Gấu trúc lớn là báu vật quốc gia của Trung Quốc.
-
- 大 lớn (chỉ đây là loại quần áo ngoài có kích thước lớn)
- 衣 quần áo, y phục (ý nghĩa cốt lõi chỉ đây là một món đồ mặc)
Ví dụ
今天很冷,你应该穿大衣。
jīn tiān hěn lěng nǐ yīng gāi chuān dà yī
Hôm nay trời rất lạnh, bạn nên mặc áo khoác dài.
-
Ví dụ
我在酒店大厅等你。
wǒ zài jiǔ diàn dà tīng děng nǐ
Tôi sẽ đợi bạn ở sảnh khách sạn.
-
Ví dụ
这个决定大大提高了效率。
zhè ge jué dìng dà dà tí gāo le xiào lǜ
Quyết định này đã cải thiện hiệu quả rất nhiều.
-
Ví dụ
明天早上八点有一辆大巴去机场。
míng tiān zǎo shàng bā diǎn yǒu yī liàng dà bā qù jī chǎng
Sáng mai lúc tám giờ có một xe buýt đi sân bay.
-
Ví dụ
这本书大约有三百页。
zhè běn shū dà yuē yǒu sān bǎi yè
Cuốn sách này có khoảng ba trăm trang.
-
- 大 lớn, rộng lớn (nhấn mạnh sự hùng vĩ và phạm vi của thiên nhiên)
- 自 tự, tự nhiên (chỉ phẩm chất vốn có, tự phát)
- 然 như vậy, thế (củng cố trạng thái tự nhiên)
Ví dụ
我们应该保护大自然。
wǒ men yīng gāi bǎo hù dà zì rán
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
-
Ví dụ
这次国际音乐大赛吸引了很多选手。
zhè cì guó jì yīn yuè dà sài xī yǐn le hěn duō xuǎn shǒu
Cuộc thi âm nhạc quốc tế này đã thu hút nhiều thí sinh.
-
Ví dụ
我们需要大量的时间来完成这个项目。
wǒ men xū yào dà liàng de shí jiān lái wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cần rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
这是人类历史上伟大的时刻。
zhè shì rén lèi lì shǐ shàng wěi dà de shí kè
Đây là một khoảnh khắc vĩ đại trong lịch sử loài người.
-
Ví dụ
结婚是人生的大事。
jié hūn shì rén shēng de dà shì
Kết hôn là việc lớn trong cuộc đời.
-
Ví dụ
五大于三。
wǔ dà yú sān
Năm lớn hơn ba.
-
Ví dụ
这本书很受大众欢迎。
zhè běn shū hěn shòu dà zhòng huān yíng
Cuốn sách này rất được quần chúng yêu thích.
-
- 大 lớn, quan trọng (nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng)
- 会 cuộc họp, hội nghị (khái niệm cốt lõi của sự tập hợp)
Ví dụ
明天我们要参加全国代表大会。
míng tiān wǒ men yào cān jiā quán guó dài biǎo dà huì
Ngày mai chúng tôi sẽ tham dự đại hội toàn quốc.
-
Ví dụ
政府大力支持教育发展。
zhèng fǔ dà lì zhī chí jiào yù fā zhǎn
Chính phủ mạnh mẽ hỗ trợ phát triển giáo dục.
-
Ví dụ
我在那栋大厦工作。
wǒ zài nà dòng dà shà gōng zuò
Tôi làm việc ở tòa nhà đó.
-
Ví dụ
这是一个大型购物中心。
zhè shì yí gè dà xíng gòu wù zhōng xīn
Đây là một trung tâm mua sắm quy mô lớn.
-
Ví dụ
这里的人大多会说英语。
zhè lǐ de rén dà duō huì shuō yīng yǔ
Người dân ở đây phần lớn nói được tiếng Anh.
-
- 大 lớn tuổi hơn (chỉ sự kính trọng hoặc thâm niên)
- 妈 cô, dì (người thân nữ lớn tuổi hoặc từ tôn trọng)
Ví dụ
大妈,请问超市在哪里?
dà mā qǐng wèn chāo shì zài nǎ lǐ
Cô ơi, xin hỏi siêu thị ở đâu ạ?
-
Ví dụ
大批游客来到了北京。
dà pī yóu kè lái dào le Běi jīng
Số lượng lớn khách du lịch đã đến Bắc Kinh.
-
Ví dụ
大爷,您需要帮忙吗?
dà ye nín xū yào bāng máng ma
Ông ơi, ông có cần giúp đỡ không?
-
Ví dụ
妈妈去超市买大米。
mā ma qù chāo shì mǎi dà mǐ
Mẹ đi siêu thị mua gạo.
-
Ví dụ
这是一个大胆的尝试。
zhè shì yí gè dà dǎn de cháng shì
Đây là một nỗ lực táo bạo.
-
Ví dụ
大脑是人体最重要的器官。
dà nǎo shì rén tǐ zuì zhòng yào de qì guān
Não là cơ quan quan trọng nhất của cơ thể con người.
-
Ví dụ
我在动物园看到了大象。
wǒ zài dòng wù yuán kàn dào le dà xiàng
Tôi đã nhìn thấy một con voi ở sở thú.
-
Ví dụ
他们面临着巨大的挑战。
tā men miàn lín zhe jù dà de tiǎo zhàn
Họ đối mặt với những thách thức to lớn.
-
Ví dụ
这个问题受到广大群众的关注。
zhè ge wèn tí shòu dào guǎng dà qún zhòng de guān zhù
Vấn đề này đã nhận được sự quan tâm của quần chúng rộng lớn.
-
Ví dụ
公司计划扩大生产规模。
gōng sī jì huà kuò dà shēng chǎn guī mó
Công ty có kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất.
-
Ví dụ
这是一个重大的决定。
zhè shì yí gè zhòng dà de jué dìng
Đây là một quyết định trọng đại.
-
Ví dụ
门口站着一个高大的警卫。
mén kǒu zhàn zhe yí gè gāo dà de jǐng wèi
Một người bảo vệ cao lớn đang đứng ở cửa vào.
-
- 大 lớn; nhấn mạnh tính toàn diện của cả nhóm
- 伙 nhóm, đồng bọn; chỉ một tập thể người
- 儿 hậu tố nhỏ; thêm giọng thân mật, thân thiện
Ví dụ
大伙儿一起努力吧!
dà huǒr yì qǐ nǔ lì ba
Hãy cùng nhau cố gắng nào!
-
Ví dụ
他是中国驻美国大使。
tā shì Zhōng guó zhù Měi guó dà shǐ
Anh ấy là đại sứ Trung Quốc tại Hoa Kỳ.
-
Ví dụ
得知真相后,大家都大吃一惊。
dé zhī zhēn xiàng hòu dà jiā dōu dà chī yì jīng
Sau khi biết được sự thật, mọi người đều rất ngạc nhiên.
-
Ví dụ
春天来了,大地复苏。
chūn tiān lái le dà dì fù sū
Mùa xuân đến rồi, đại địa hồi sinh.
-
Ví dụ
他是一位音乐大师。
tā shì yí wèi yīn yuè dà shī
Anh ấy là bậc thầy âm nhạc.
-
Ví dụ
房价大幅上涨了。
fáng jià dà fú shàng zhǎng le
Giá nhà đã tăng đáng kể.
-
Ví dụ
他很大方,总是请朋友吃饭。
tā hěn dà fang zǒng shì qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất hào phóng, luôn mời bạn bè đi ăn.
-
Ví dụ
大洋洲是地球上最小的大陆。
Dà yáng zhōu shì dì qiú shàng zuì xiǎo de dà lù
Châu Đại Dương là lục địa nhỏ nhất trên Trái Đất.
-
Ví dụ
这位大臣深受皇帝信任。
zhè wèi dà chén shēn shòu huáng dì xìn rèn
Vị đại thần này được hoàng đế tin tưởng sâu sắc.
-
Ví dụ
我大致明白了你的意思。
wǒ dà zhì míng bai le nǐ de yì si
Tôi đại khái hiểu ý của bạn.
-
Ví dụ
这里的人大都很友好。
zhè lǐ de rén dà dū hěn yǒu hǎo
Người dân ở đây phần lớn rất thân thiện.
-
- 宏 hoành tráng, rộng lớn, tráng lệ (nhấn mạnh quy mô và tính ấn tượng)
- 大 lớn, vĩ đại (củng cố quy mô lớn)
Ví dụ
他提出了一个宏大的计划。
tā tí chū le yí gè hóng dà de jì huà
Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch hoành tráng.
-
Ví dụ
这座城市有一个庞大的人口。
zhè zuò chéng shì yǒu yí gè páng dà de rén kǒu
Thành phố này có dân số rất lớn.
-
Ví dụ
你可以放大这张照片看细节。
nǐ kě yǐ fàng dà zhè zhāng zhào piàn kàn xì jié
Bạn có thể phóng to bức ảnh này để xem chi tiết.
-
- 博 rộng, bao la
- 大 lớn, rộng lớn (nhấn mạnh quy mô)
- 精 tinh tế, cốt lõi, sâu sắc
- 深 sâu (nhấn mạnh độ sâu)
Ví dụ
中国文化博大精深,值得我们深入学习。
Zhōng guó wén huà bó dà jīng shēn zhí de wǒ men shēn rù xué xí
Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc, đáng để chúng ta nghiên cứu sâu.
-
Ví dụ
我们要发扬光大中华优秀传统文化。
wǒ men yào fā yáng guāng dà zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà
Chúng ta phải phát huy và phát triển văn hóa truyền thống Trung Hoa ưu tú.
-
Ví dụ
他讲了一个笑话,全场哄堂大笑。
tā jiǎng le yí gè xiào hua quán chǎng hōng táng dà xiào
Anh ấy kể một câu chuyện cười, và cả phòng bật cười ồ lên.
-
Ví dụ
我们的团队正在不断壮大。
wǒ men de tuán duì zhèng zài bù duàn zhuàng dà
Đội của chúng tôi đang không ngừng phát triển.
-
Ví dụ
大不了我们明天再来。
dà bu liǎo wǒ men míng tiān zài lái
Tệ nhất, chúng ta sẽ quay lại vào ngày mai.
-
Ví dụ
他大为惊讶。
tā dà wéi jīng yà
Anh ấy rất ngạc nhiên.
-
Ví dụ
这个计划大体可行。
zhè ge jì huà dà tǐ kě xíng
Kế hoạch này đại thể khả thi.
-
Ví dụ
这位领导大公无私,深受群众爱戴。
zhè wèi lǐng dǎo dà gōng wú sī shēn shòu qún zhòng ài dài
Vị lãnh đạo này vô tư và công bằng, được nhân dân hết lòng yêu mến và tôn trọng.
-
- 大 lớn, chủ yếu (chỉ sự giống nhau chính)
- 同 giống, tương tự (những điểm giống nhau/điểm chung)
- 小 nhỏ, không đáng kể (chỉ sự khác biệt nhỏ)
- 异 khác, khác biệt (những khác biệt/biến thể)
Ví dụ
这两个方案大同小异,没有本质区别。
zhè liǎng gè fāng àn dà tóng xiǎo yì méi yǒu běn zhì qū bié
Hai đề xuất này phần lớn giống nhau với những khác biệt nhỏ; không có sự khác biệt bản chất.
-
- 大 lớn - nhấn mạnh mức độ nổi tiếng
- 名 tên, danh tiếng - đề cập đến uy tín và sự nổi tiếng
- 鼎 chân đỉnh, nồi - tượng trưng cho tầm quan trọng và uy tín
- 鼎 chân đỉnh, nồi - lặp lại để nhấn mạnh
Ví dụ
他是大名鼎鼎的科学家。
tā shì dà míng dǐng dǐng de kē xué jiā
Anh ấy là một nhà khoa học rất nổi tiếng.
-
- 大 lớn, rộng (truyền đạt sự tùy tiện)
- 大 lặp lại nhấn mạnh sự tùy tiện
- 咧 cười, cách thức tùy tiện (truyền đạt sự bất cẩn)
- 咧 lặp lại nhấn mạnh sự bất cẩn
Ví dụ
她是个大大咧咧的人。
tā shì gè dà da liē liē de rén
Cô ấy là người bất cẩn và tùy tiện.
-
Ví dụ
大宗采购可以享受折扣。
dà zōng cǎi gòu kě yǐ xiǎng shòu zhé kòu
Mua số lượng lớn có thể được hưởng giảm giá.
-
Ví dụ
为了大局,我们必须团结一致。
wèi le dà jú wǒ men bì xū tuán jié yī zhì
Vì tình hình chung, chúng ta phải đoàn kết.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh phản ứng thái quá)
- 惊 giật mình, hoảng hốt (phản ứng cảm xúc thái quá)
- 小 nhỏ (chỉ bản chất tầm thường của nguyên nhân)
- 怪 lạ (sự kiện bất thường không đáng báo động)
Ví dụ
他只是迟到了五分钟,你不要大惊小怪。
tā zhǐ shì chí dào le wǔ fēn zhōng nǐ bú yào dà jīng xiǎo guài
Anh ấy chỉ trễ năm phút thôi, đừng làm ầm ĩ lên.
-
Ví dụ
开车不能大意。
kāi chē bù néng dà yì
Không được bất cẩn khi lái xe.
-
- 大 lớn, quy mô lớn, khổng lồ (chỉ khối lượng khổng lồ)
- 数 số, đếm (tạo thành 'dữ liệu' với 据, đóng góp khía cạnh số/định lượng)
- 据 bằng chứng, căn cứ (hoàn thành 'dữ liệu' với 数, đóng góp khía cạnh thông tin/bằng chứng)
Ví dụ
大数据分析可以帮助企业做出更好的决策。
dà shù jù fēn xī kě yǐ bāng zhù qǐ yè zuò chū gèng hǎo de jué cè
Phân tích dữ liệu lớn có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.
-
Ví dụ
我相信这个项目大有可为。
wǒ xiāng xìn zhè ge xiàng mù dà yǒu kě wéi
Tôi tin rằng dự án này có tiềm năng lớn.
-
Ví dụ
地球的大气保护我们免受太阳辐射。
dì qiú de dà qì bǎo hù wǒ men miǎn shòu tài yáng fú shè
Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời.
-
Ví dụ
他最喜欢看好莱坞大片。
tā zuì xǐ huan kàn Hǎo lái wù dà piàn
Anh ấy thích xem phim bom tấn Hollywood nhất.
-
Ví dụ
老师发给我们课程大纲。
lǎo shī fā gěi wǒ men kè chéng dà gāng
Giáo viên đã phát đề cương khóa học cho chúng tôi.
-
Ví dụ
敌人大肆破坏城市的基础设施。
dí rén dà sì pò huài chéng shì de jī chǔ shè shī
Kẻ thù phá hoại cơ sở hạ tầng của thành phố một cách phóng túng.
-
Ví dụ
节日期间,大街小巷都挂满了灯笼。
jié rì qī jiān dà jiē xiǎo xiàng dōu guà mǎn le dēng lóng
Trong dịp lễ hội, đèn lồng được treo khắp các phố phường.
-
Ví dụ
亚洲是世界上最大的大陆。
Yà zhōu shì shì jiè shàng zuì dà de dà lù
Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh kích thước của các loài ngỗng trời này)
- 雁 ngỗng trời (thành phần ngữ nghĩa chính chỉ loài chim)
Ví dụ
秋天来了,大雁开始南飞。
qiū tiān lái le dà yàn kāi shǐ nán fēi
Mùa thu đến rồi, và những con ngỗng trời bắt đầu bay về phía nam.
-
Ví dụ
他总是夸大自己的成就。
tā zǒng shì kuā dà zì jǐ de chéng jiù
Anh ấy luôn phóng đại thành tích của mình.
-
Ví dụ
听了他的解释后,我恍然大悟。
tīng le tā de jiě shì hòu wǒ huǎng rán dà wù
Sau khi nghe lời giải thích của anh ấy, tôi chợt hiểu ra.
-
Ví dụ
经过协商,我们找到了一个皆大欢喜的办法。
jīng guò xié shāng wǒ men zhǎo dào le yí gè jiē dà huān xǐ de bàn fǎ
Sau khi thương lượng, chúng tôi đã tìm ra giải pháp làm mọi người đều vui mừng.
-
Ví dụ
他们举行了盛大的欢迎仪式。
tā men jǔ xíng le shèng dà de huān yíng yí shì
Họ đã tổ chức một buổi lễ chào đón thịnh đại.
-
Ví dụ
他因为粗心大意,考试时忘记写名字了。
tā yīn wèi cū xīn dà yì kǎo shì shí wàng jì xiě míng zi le
Anh ấy quên viết tên trong bài thi vì bất cẩn.
-
Ví dụ
他老大不高兴。
tā lǎo dà bù gāo xìng
Anh ấy rất không vui.
-
Ví dụ
这对我来说是莫大的荣幸。
zhè duì wǒ lái shuō shì mò dà de róng xìng
Đây là vinh dự vô cùng lớn đối với tôi.
-
Ví dụ
我们应该顾全大局,不要只想自己的利益。
wǒ men yīng gāi gù quán dà jú bú yào zhǐ xiǎng zì jǐ de lì yì
Chúng ta nên xem xét tình hình chung, không chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân.
Cấu trúc & nét viết
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét