Từ

强大 (qiáng dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

强大 (qiáng dà) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强大

形 xíng tính từ

mạnh mẽ

科技是强大的力量。

kē jì shì qiáng dà de lì liàng

Công nghệ là một sức mạnh mạnh mẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — mạnh

大 dà — lớn (khuếch đại sức mạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét