Chữ
硬
- 1. cứng; rắn (trái nghĩa với 软)
- 2. mạnh mẽ; kiên cường; bất khuất
- 3. có năng lực; đội hình mạnh; chất lượng tốt
- 4. miễn cưỡng; cố sức (làm việc gì)
- 5. ngang ngược; cố chấp (thường bất chấp thực tế)
- 6. không thể thay đổi; (công việc) khó hoàn thành
Từ dùng 硬 như yìng (9)
Cấu trúc & nét viết
硬
— cứng; rắn (trái nghĩa với 软)
硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
Xpinyin
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét