Chữ

硬

yìng HSK 5
硬 yìng HSK 5
  • 1. cứng; rắn (trái nghĩa với 软)
  • 2. mạnh mẽ; kiên cường; bất khuất
  • 3. có năng lực; đội hình mạnh; chất lượng tốt
  • 4. miễn cưỡng; cố sức (làm việc gì)
  • 5. ngang ngược; cố chấp (thường bất chấp thực tế)
  • 6. không thể thay đổi; (công việc) khó hoàn thành
Từ dùng 硬 như yìng (9)
Cấu trúc & nét viết
硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét