Từ

强项 (qiáng xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

强项 (qiáng xiàng) là một từ tiếng Trung: điểm mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强项

名 míng danh từ

điểm mạnh

数学是她的强项。

shù xué shì tā de qiáng xiàng

Toán học là điểm mạnh của cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — mạnh

项 xiàng — khía cạnh, điểm

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 项 xiàng — (văn viết) gáy, phần sau của cổ

项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét