Từ
强项 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
强项 (qiáng xiàng) là một từ tiếng Trung: điểm mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 强项
名 danh từ
điểm mạnh
数学是她的强项。
Toán học là điểm mạnh của cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét