Từ

强行 (qiáng xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

强行 (qiáng xíng) là một từ tiếng Trung: cưỡng bức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强行

副 fù phó từ

cưỡng bức

警察强行进入了嫌疑人的家。

jǐng chá qiáng xíng jìn rù le xián yí rén de jiā

Cảnh sát cưỡng bức xâm nhập vào nhà của nghi phạm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — sức mạnh, mạnh; chỉ sự cưỡng ép

行 xíng — thực hiện, tiến hành

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét