Từ
逞强 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
逞强 (chěng qiáng) là một từ tiếng Trung: cố tỏ ra khỏe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逞强
动 động từ
cố tỏ ra khỏe
别逞强了,有困难就说。
Đừng cố tỏ ra khỏe, có khó khăn thì cứ nói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
逞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét