Từ

逞强 (chěng qiáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逞强 (chěng qiáng) là một từ tiếng Trung: cố tỏ ra khỏe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逞强

动 dòng động từ

cố tỏ ra khỏe

别逞强了,有困难就说。

bié chěng qiáng le yǒu kùn nán jiù shuō

Đừng cố tỏ ra khỏe, có khó khăn thì cứ nói.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逞 chěng — phô trương

强 qiáng — sức mạnh, khỏe

Cấu trúc & nét viết
1 逞 chěng — khoe khoang (tài năng, uy phong, v.v.); phô trương

逞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét