Chữ

弛

chí HSK 7
弛 chí HSK 7
  • 1. (văn viết) thả lỏng; nới lỏng
  • 2. (văn viết) bãi bỏ; giải trừ
  • 3. lơi lỏng; buông lơi
Từ dùng 弛 như chí (1)
Cấu trúc & nét viết
弛 chí — (văn viết) thả lỏng; nới lỏng

弛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét