Chữ
弛
弛
HSK 7
- 1. (văn viết) thả lỏng; nới lỏng
- 2. (văn viết) bãi bỏ; giải trừ
- 3. lơi lỏng; buông lơi
Từ dùng 弛 như chí (1)
Cấu trúc & nét viết
弛
— (văn viết) thả lỏng; nới lỏng
弛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 1
Thứ tự nét