Chữ

熄

xī HSK 7
熄 xī HSK 7
  • 1. tắt lửa; dập tắt
Từ dùng 熄 như xī (2)
Cấu trúc & nét viết
熄 xī — tắt lửa; dập tắt

熄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 息 xī — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét