Chữ
弥
弥
HSK 6
- 1. đầy; khắp nơi
- 2. (văn viết) càng thêm; ngày càng
- 3. họ
- 4. lấp đầy; che giấu
Từ dùng 弥 như mí (2)
Cấu trúc & nét viết
弥
— đầy; khắp nơi
弥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét