Từ

平息 (píng xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

平息 (píng xī) là một từ tiếng Trung: dịu đi, lắng dịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平息

动 dòng động từ

dịu đi, lắng dịu

骚乱很快平息了。

sāo luàn hěn kuài píng xī le

Cuộc bạo loạn nhanh chóng lắng dịu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bình yên, yên tĩnh

息 xī — ngừng, nghỉ

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 息 xī — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét