Chữ
劲
- 1. sức lực; lực lượng
- 2. tâm trạng; trạng thái tinh thần
- 3. hứng thú; sở thích
- 4. vẻ; thái độ; phong thái
- 5. hiệu lực; tác dụng
Từ dùng 劲 như jìn (8)
劲
HSK 7
- 1. mạnh mẽ; cường tráng
- 2. mãnh liệt; dữ dội
Từ dùng 劲 như jìng (1)
Cấu trúc & nét viết
劲
— sức lực; lực lượng
Xpinyin
劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét