Chữ

劲

jìn HSK 6
jìng HSK 7
劲 jìn HSK 6
  • 1. sức lực; lực lượng
  • 2. tâm trạng; trạng thái tinh thần
  • 3. hứng thú; sở thích
  • 4. vẻ; thái độ; phong thái
  • 5. hiệu lực; tác dụng
Từ dùng 劲 như jìn (8)
劲 jìng HSK 7
  • 1. mạnh mẽ; cường tráng
  • 2. mãnh liệt; dữ dội
Từ dùng 劲 như jìng (1)
Cấu trúc & nét viết
劲 jìn — sức lực; lực lượng
Xpinyin

劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét