Từ

气息 (qì xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

气息 (qì xī) là một từ tiếng Trung: hơi thở, không khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气息

名 míng danh từ

hơi thở, không khí

我能感觉到春天的气息。

wǒ néng gǎn jué dào chūn tiān de qì xī

Tôi có thể cảm nhận được hơi thở của mùa xuân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — khí, hơi (yếu tố cơ bản)

息 xī — thở (hành động hoặc sự hiện diện tinh tế)

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 息 xī — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét