Từ

要强 (yào qiáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

要强 (yào qiáng) là một từ tiếng Trung: hiếu thắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 要强

形 xíng tính từ

hiếu thắng

她很要强,从不服输。

tā hěn yào qiáng cóng bù fú shū

Cô ấy rất hiếu thắng và không bao giờ chịu thua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

要 yào — muốn/đòi hỏi (bản thân)

强 qiáng — mạnh mẽ/không muốn tỏ ra yếu đuối

Cấu trúc & nét viết
1 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét