Từ

强制 (qiáng zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

强制 (qiáng zhì) là một từ tiếng Trung: cưỡng chế, ép buộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强制

动 dòng động từ

cưỡng chế, ép buộc

没有人能强制你做出选择。

méi yǒu rén néng qiáng zhì nǐ zuò chū xuǎn zé

Không ai có thể ép buộc bạn đưa ra lựa chọn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — sức mạnh, lực

制 zhì — kiểm soát, điều chỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét