Từ
强制 (qiáng zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
强制 (qiáng zhì) là một từ tiếng Trung: cưỡng chế, ép buộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 强制
动 dòng động từ
cưỡng chế, ép buộc
没有人能强制你做出选择。
méi yǒu rén néng qiáng zhì nǐ zuò chū xuǎn zé
Không ai có thể ép buộc bạn đưa ra lựa chọn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
强 qiáng — sức mạnh, lực
Từ có ký tự này (22)
-
Ví dụ
我们需要加强学习。
wǒ men xū yào jiā qiáng xué xí
Chúng ta cần tăng cường học tập.
-
Ví dụ
她是一个坚强的女人。
tā shì yí gè jiān qiáng de nǚ rén
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
-
Ví dụ
锻炼可以增强免疫力。
duàn liàn kě yǐ zēng qiáng miǎn yì lì
Tập thể dục có thể tăng cường miễn dịch.
-
Ví dụ
科技是强大的力量。
kē jì shì qiáng dà de lì liàng
Công nghệ là một sức mạnh mạnh mẽ.
-
- 强 mạnh, dữ dội (đại diện cho khía cạnh sức mạnh hoặc năng lượng)
- 度 mức độ, thước đo (đại diện cho khía cạnh có thể định lượng)
Ví dụ
运动强度要根据个人体质调整。
yùn dòng qiáng dù yào gēn jù gè rén tǐ zhì tiáo zhěng
Cường độ tập luyện cần được điều chỉnh theo thể chất cá nhân.
Xem thêm (+17)
-
Ví dụ
阳光很强烈,需要戴墨镜。
yáng guāng hěn qiáng liè xū yào dài mò jìng
Ánh nắng mặt trời rất mạnh, cần đeo kính râm.
-
- 强 mạnh, dữ dội (truyền đạt sức mạnh hoặc cường độ của sự nhấn mạnh)
- 调 giọng, điều chỉnh (truyền đạt hành động làm nổi bật hoặc thu hút sự chú ý)
Ví dụ
老师强调了这个问题的重要性。
lǎo shī qiáng diào le zhè ge wèn tí de zhòng yào xìng
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này.
-
- 强 mạnh, cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sức mạnh và quyền lực
- 化 biến đổi/thay đổi, hậu tố động từ hóa có nghĩa là 'làm cho mạnh'
Ví dụ
我们需要强化安全措施。
wǒ men xū yào qiáng huà ān quán cuò shī
Chúng ta cần tăng cường các biện pháp an toàn.
-
Ví dụ
他的身体很强壮。
tā de shēn tǐ hěn qiáng zhuàng
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
-
Ví dụ
运动员表现出顽强的拼搏精神。
yùn dòng yuán biǎo xiàn chū wán qiáng de pīn bó jīng shén
Vận động viên đã thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.
-
Ví dụ
我们的目标是建设一个富强的国家。
wǒ men de mù biāo shì jiàn shè yí ge fù qiáng de guó jiā
Mục tiêu của chúng ta là xây dựng một đất nước giàu mạnh.
-
Ví dụ
你不能把自己的想法强加给别人。
nǐ bù néng bǎ zì jǐ de xiǎng fǎ qiáng jiā gěi bié rén
Bạn không thể áp đặt ý tưởng của mình lên người khác.
-
Ví dụ
中国经济增长保持强劲势头。
Zhōng guó jīng jì zēng zhǎng bǎo chí qiáng jìng shì tou
Tăng trưởng kinh tế Trung Quốc duy trì đà mạnh mẽ.
-
Ví dụ
她的管理风格非常强势。
tā de guǎn lǐ fēng gé fēi cháng qiáng shì
Phong cách quản lý của cô ấy rất quyết đoán.
-
Ví dụ
侵略者强占了邻国的领土。
qīn lüè zhě qiáng zhàn le lín guó de lǐng tǔ
Những kẻ xâm lược đã cưỡng chiếm lãnh thổ của nước láng giềng.
-
Ví dụ
警察抓住了那个强盗。
jǐng chá zhuā zhù le nà ge qiáng dào
Cảnh sát đã bắt tên cướp đó.
-
Ví dụ
他对这个问题采取了强硬的立场。
tā duì zhè ge wèn tí cǎi qǔ le qiáng yìng de lì chǎng
Anh ấy đã có lập trường cứng rắn về vấn đề này.
-
Ví dụ
警察强行进入了嫌疑人的家。
jǐng chá qiáng xíng jìn rù le xián yí rén de jiā
Cảnh sát cưỡng bức xâm nhập vào nhà của nghi phạm.
-
Ví dụ
数学是她的强项。
shù xué shì tā de qiáng xiàng
Toán học là điểm mạnh của cô ấy.
-
Ví dụ
面对困难,他自强不息,终于成功了。
miàn duì kùn nán tā zì qiáng bù xī zhōng yú chéng gōng le
Đối mặt với khó khăn, anh ấy tự cường không ngừng và cuối cùng đã thành công.
-
Ví dụ
她很要强,从不服输。
tā hěn yào qiáng cóng bù fú shū
Cô ấy rất hiếu thắng và không bao giờ chịu thua.
-
Ví dụ
别逞强了,有困难就说。
bié chěng qiáng le yǒu kùn nán jiù shuō
Đừng cố tỏ ra khỏe, có khó khăn thì cứ nói.
制 zhì — kiểm soát, điều chỉnh
Từ có ký tự này (33)
-
Ví dụ
他正在制作一部电影。
tā zhèng zài zhì zuò yī bù diàn yǐng
Anh ấy đang làm một bộ phim.
-
Ví dụ
政府正在制定新的环保政策。
zhèng fǔ zhèng zài zhì dìng xīn de huán bǎo zhèng cè
Chính phủ đang xây dựng các chính sách bảo vệ môi trường mới.
-
Ví dụ
这个国家的医疗制度很完善。
zhè ge guó jiā de yī liáo zhì dù hěn wán shàn
Chế độ y tế của quốc gia này rất hoàn thiện.
-
Ví dụ
政府正在制订新的教育政策。
zhèng fǔ zhèng zài zhì dìng xīn de jiào yù zhèng cè
Chính phủ đang xây dựng chính sách giáo dục mới.
-
Ví dụ
这家工厂制造汽车。
zhè jiā gōng chǎng zhì zào qì chē
Nhà máy này chế tạo ô tô.
Xem thêm (+28)
-
Ví dụ
我需要复制这份文件。
wǒ xū yào fù zhì zhè fèn wén jiàn
Tôi cần sao chép tài liệu này.
-
Ví dụ
他努力控制自己的情绪。
tā nǔ lì kòng zhì zì jǐ de qíng xù
Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
-
Ví dụ
这家公司正在研制新型电池。
zhè jiā gōng sī zhèng zài yán zhì xīn xíng diàn chí
Công ty này đang nghiên cứu và chế tạo loại pin mới.
-
Ví dụ
为了健康,他限制自己每天只喝一杯咖啡。
wèi le jiàn kāng tā xiàn zhì zì jǐ měi tiān zhǐ hē yì bēi kā fēi
Vì sức khỏe, anh ấy hạn chế bản thân chỉ uống một tách cà phê mỗi ngày.
-
Ví dụ
这些塑料制品质量很好。
zhè xiē sù liào zhì pǐn zhì liàng hěn hǎo
Những sản phẩm nhựa này có chất lượng rất tốt.
-
- 定 định, ấn định (chỉ điều gì đó được chỉ định hoặc định sẵn)
- 制 chế tạo, sản xuất (chỉ hành động tạo ra)
Ví dụ
我们可以为您定制专属的服务方案。
wǒ men kě yǐ wèi nín dìng zhì zhuān shǔ de fú wù fāng àn
Chúng tôi có thể tùy chỉnh phương án dịch vụ độc quyền cho bạn.
-
Ví dụ
我们正在录制一档全新的音乐节目。
wǒ men zhèng zài lù zhì yī dàng quán xīn de yīn yuè jié mù
Chúng tôi đang ghi một chương trình âm nhạc hoàn toàn mới.
-
Ví dụ
这种药物可以抑制癌细胞的生长。
zhè zhǒng yào wù kě yǐ yì zhì ái xì bāo de shēng zhǎng
Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
-
Ví dụ
我们需要建立有效的监督机制。
wǒ men xū yào jiàn lì yǒu xiào de jiān dū jī zhì
Chúng ta cần thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả.
-
Ví dụ
这个国家的统治非常专制。
zhè ge guó jiā de tǒng zhì fēi cháng zhuān zhì
Sự cai trị của đất nước này rất chuyên chế.
-
Ví dụ
这家超市的乳制品很新鲜。
zhè jiā chāo shì de rǔ zhì pǐn hěn xīn xiān
Sản phẩm sữa ở siêu thị này rất tươi.
-
Ví dụ
他们仿制了这个著名品牌的产品。
tā men fǎng zhì le zhè ge zhù míng pǐn pái de chǎn pǐn
Họ đã bắt chước sản xuất sản phẩm của thương hiệu nổi tiếng này.
-
Ví dụ
这个国家需要改革政治体制。
zhè ge guó jiā xū yào gǎi gé zhèng zhì tǐ zhì
Đất nước này cần cải cách thể chế chính trị.
-
Ví dụ
他努力克制自己的情绪。
tā nǔ lì kè zhì zì jǐ de qíng xù
Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình.
-
Ví dụ
警察的制服是蓝色的。
jǐng chá de zhì fú shì lán sè de
Đồng phục cảnh sát màu xanh.
-
Ví dụ
警察及时制止了斗殴事件。
jǐng chá jí shí zhì zhǐ le dòu ōu shì jiàn
Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ẩu đả kịp thời.
-
Ví dụ
经济发展受到资源的制约。
jīng jì fā zhǎn shòu dào zī yuán de zhì yuē
Phát triển kinh tế bị hạn chế bởi nguồn tài nguyên.
-
Ví dụ
联合国对该国实施了经济制裁。
lián hé guó duì gāi guó shí shī le jīng jì zhì cái
Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó.
-
Ví dụ
他努力压制自己的愤怒。
tā nǔ lì yā zhì zì jǐ de fèn nù
Anh ấy cố gắng đàn áp cơn giận của mình.
-
- 因 dựa theo, căn cứ vào
- 地 nơi, địa phương, điều kiện địa phương
- 制 đề ra, thiết lập (biện pháp)
- 宜 thích hợp, phù hợp, thích đáng
Ví dụ
这个项目的实施必须因地制宜,考虑当地的实际情况。
zhè ge xiàng mù de shí shī bì xū yīn dì zhì yí kǎo lǜ dāng dì de shí jì qíng kuàng
Việc thực hiện dự án này phải điều chỉnh biện pháp phù hợp với điều kiện địa phương và xem xét tình hình thực tế tại chỗ.
-
Ví dụ
消费者抵制这个品牌的产品。
xiāo fèi zhě dǐ zhì zhè gè pǐn pái de chǎn pǐn
Người tiêu dùng tẩy chay sản phẩm của thương hiệu này.
-
Ví dụ
法制是社会稳定的基础。
fǎ zhì shì shè huì wěn dìng de jī chǔ
Hệ thống pháp luật là nền tảng của sự ổn định xã hội.
-
Ví dụ
我军派出一支部队牵制敌人的主力。
wǒ jūn pài chū yì zhī bù duì qiān zhì dí rén de zhǔ lì
Quân ta phái một đơn vị để kiềm chế lực lượng chủ lực của địch.
-
Ví dụ
这道菜是大厨特制的。
zhè dào cài shì dà chú tè zhì de
Món ăn này được đầu bếp chế biến đặc biệt.
-
Ví dụ
他正在绘制一张地图。
tā zhèng zài huì zhì yì zhāng dì tú
Anh ấy đang vẽ bản đồ.
-
Ví dụ
我们需要编制明年的预算计划。
wǒ men xū yào biān zhì míng nián de yù suán jì huà
Chúng ta cần biên soạn kế hoạch ngân sách năm sau.
-
Ví dụ
她在饮食上很节制。
tā zài yǐn shí shàng hěn jié zhì
Cô ấy rất kiềm chế trong ăn uống.
-
Ví dụ
政府采取措施遏制通货膨胀。
zhèng fǔ cǎi qǔ cuò shī è zhì tōng huò péng zhàng
Chính phủ thực hiện các biện pháp để kiềm chế lạm phát.
Cấu trúc & nét viết
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét