Từ

强硬 (qiáng yìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

强硬 (qiáng yìng) là một từ tiếng Trung: cứng rắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强硬

形 xíng tính từ

cứng rắn

他对这个问题采取了强硬的立场。

tā duì zhè ge wèn tí cǎi qǔ le qiáng yìng de lì chǎng

Anh ấy đã có lập trường cứng rắn về vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — mạnh, mạnh mẽ

硬 yìng — cứng, không linh hoạt

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét