Chữ
张
- 1. mở ra hoặc căng ra thứ gì đó đang đóng hoặc co lại
- 2. sắp xếp và trưng bày
- 3. mở rộng; phóng đại
- 4. nhìn; trông
- 5. khai trương cửa hàng
- 6. ① (lượng từ cho vật có mặt phẳng: giấy, da, giường, bàn, v.v.) ② (lượng từ cho miệng và mặt) ③ (lượng từ cho cung)
- 7. một trong 28 tú; tú thứ năm của Chu Tước phương Nam
- 8. họ
- 9. căng dây cung hoặc dây đàn
- 10. phóng túng; không kiềm chế
- 11. căng ra; kéo căng
Từ dùng 张 như zhāng (12)
Cấu trúc & nét viết
张
— mở ra hoặc căng ra thứ gì đó đang đóng hoặc co lại
张 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 5
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét