Từ
强势 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
强势 (qiáng shì) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ, thống trị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 强势
名 danh từ
mạnh mẽ, thống trị
她的管理风格非常强势。
Phong cách quản lý của cô ấy rất quyết đoán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét