Từ

强调 (qiáng diào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

强调 (qiáng diào) là một từ tiếng Trung: nhấn mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 强调

动 dòng động từ

nhấn mạnh

老师强调了这个问题的重要性。

lǎo shī qiáng diào le zhè ge wèn tí de zhòng yào xìng

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

强 qiáng — mạnh, dữ dội (truyền đạt sức mạnh hoặc cường độ của sự nhấn mạnh)

调 diào — giọng, điều chỉnh (truyền đạt hành động làm nổi bật hoặc thu hút sự chú ý)

Cấu trúc & nét viết
1 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 调 diào — điều động; phân công
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét