Từ

窒息 (zhì xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

窒息 (zhì xī) là một từ tiếng Trung: ngạt thở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窒息

动 dòng động từ

ngạt thở

房间里太闷了,我快要窒息了。

fáng jiān lǐ tài mēn le wǒ kuài yào zhì xī le

Căn phòng ngột ngạt quá, tôi sắp ngạt thở rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窒 zhì — ngăn cản, chặn

息 xī — hơi thở

Cấu trúc & nét viết
1 窒 zhì — bít tắc; ngạt thở

窒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 息 xī — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét