Từ
窒息 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
窒息 (zhì xī) là một từ tiếng Trung: ngạt thở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窒息
动 động từ
ngạt thở
房间里太闷了,我快要窒息了。
Căn phòng ngột ngạt quá, tôi sắp ngạt thở rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
窒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
息 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét