Từ

主宰 (zhǔ zǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

主宰 (zhǔ zǎi) là một từ tiếng Trung: chi phối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主宰

动 dòng động từ

chi phối

他想主宰自己的命运。

tā xiǎng zhǔ zǎi zì jǐ de mìng yùn

Anh ấy muốn chi phối số phận của chính mình.

名 míng danh từ

chủ tể

他想成为自己命运的主宰

tā xiǎng chéng wéi zì jǐ mìng yùn de zhǔ zǎi

Anh ấy muốn trở thành chủ tể số phận của chính mình

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chủ, người chủ, quyền lực chính

宰 zǎi — kiểm soát, chi phối, có quyền lực

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 宰 zǎi — chủ quản; chủ trì

宰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét