Từ

民主 (mín zhǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

民主 (mín zhǔ) là một từ tiếng Trung: dân chủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民主

名 míng danh từ

dân chủ

民主需要每个公民的参与。

mín zhǔ xū yào měi gè gōng mín de cān yù

Dân chủ cần sự tham gia của mọi công dân.

形 xíng tính từ

dân chủ

我们需要建立一个民主的社会。

wǒ men xū yào jiàn lì yí ge mín zhǔ de shè huì

Chúng ta cần xây dựng một xã hội dân chủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — dân, công dân

主 zhǔ — chủ, chủ quyền

Cấu trúc & nét viết
1 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét