Từ
民主 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
民主 (mín zhǔ) là một từ tiếng Trung: dân chủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 民主
名 danh từ
dân chủ
民主需要每个公民的参与。
Dân chủ cần sự tham gia của mọi công dân.
形 tính từ
dân chủ
我们需要建立一个民主的社会。
Chúng ta cần xây dựng một xã hội dân chủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét