Từ

主观 (zhǔ guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

主观 (zhǔ guān) là một từ tiếng Trung: chủ quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主观

形 xíng tính từ

chủ quan

我们应该客观分析,不要太主观。

wǒ men yīng gāi kè guān fēn xī bù yào tài zhǔ guān

Chúng ta nên phân tích khách quan, đừng quá chủ quan.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chủ thể (người/bản thân)

观 guān — quan điểm, góc nhìn

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét