Chữ
笛
笛
HSK 7
- 1. sáo dizi (sáo trúc ngang của Trung Quốc)
- 2. còi; thiết bị phát ra âm thanh the thé
Từ dùng 笛 như dí (1)
Cấu trúc & nét viết
笛
— sáo dizi (sáo trúc ngang của Trung Quốc)
笛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
由 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét